SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 77 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 77 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSEG78PXE· 77 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi77 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709224905

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)673 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)E
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)46 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)31.7
Hiệu suất chiếu sáng (LE)111.8 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)56.9 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)261 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)606 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)683 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)46 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)65 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)68 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.9
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)329 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)466 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)134 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)246 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)65 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện277 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)261 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)46 dBA
Công suất199 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)436 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)58 dBA
Công suất219 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)606 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Công suất233 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)683 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)68 dBA
Công suất228 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm335x770x300
Chiều rộng770 mm
Chiều sâu300 mm
Chiều cao sản phẩm335 mm
Trọng lượng tịnh11.150 kg
Trọng lượng cả bì13.000 kg
Chiều rộng đóng gói830 mm
Chiều sâu đóng gói660 mm
Chiều cao đóng gói715 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói715x830x660
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.800 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.420 kg

Tài liệu tải về