SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 86 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 86 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSET86LX3· 86 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếVisible front panel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed
Loại kínhClear

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi86 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709333645

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn6 W
Nhiệt độ màu ánh sáng2700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)237 m3/h
Công suất động cơ75 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí120 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)C
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)B
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)49 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)8.4
Hiệu suất chiếu sáng (LE)20.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)65.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)130 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)225 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)47 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)55 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.7
Chỉ số hiệu suất năng lượng84.1
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)135 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)160 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)72 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)6 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)121 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)55 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện81 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)132 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)44 dBA
Công suất45 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)165 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)43 dBA
Công suất59 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)230 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)53 dBA
Công suất81 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm208x864x276
Chiều rộng864 mm
Chiều sâu276 mm
Chiều cao sản phẩm208 mm
Trọng lượng tịnh8.800 kg
Trọng lượng cả bì10.500 kg
Chiều rộng đóng gói934 mm
Chiều sâu đóng gói264 mm
Chiều cao đóng gói354 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói354x934x264
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.590 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.054 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về