SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Bạc — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Bạc

Mã sản phẩm: KSET91E2· 90 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcSilver
Kiểu dáng thiết kếTelescopic
Chất liệuPainted material

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709274795

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn4 W
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)315 m3/h
Công suất động cơ125 W
Số lượng tấm lọc4
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện450 mm
Ống thoát khí120 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)D
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)D
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)70 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)8.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)13 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)180 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)310 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)57 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.7
Chỉ số hiệu suất năng lượng91.4
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)164 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)183 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)103 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)100 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện133 W
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)180 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất85 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)220 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Công suất100 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)310 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất125 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm175x898x310
Chiều rộng898 mm
Chiều sâu310 mm
Chiều cao sản phẩm175 mm
Trọng lượng tịnh9.500 kg
Trọng lượng cả bì10.800 kg
Chiều rộng đóng gói957 mm
Chiều sâu đóng gói255 mm
Chiều cao đóng gói370 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói370x957x255
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.685 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.130 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.024 kg

Tài liệu tải về