SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Bạc — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Bạc

Mã sản phẩm: KSET999XE· 90 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcSilver
Kiểu dáng thiết kếTelescopic
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709235123

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2.5 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3500 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)664 m3/h
Công suất động cơ200 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện430 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnButtons

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)39 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)33.5
Hiệu suất chiếu sáng (LE)29 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)66 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)256 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)647 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)46 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.00
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)336 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)434 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)121 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)145 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện205 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)256 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)46 dBA
Công suất127 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)377 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)55 dBA
Công suất152 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)647 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất199 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm396x898x282
Chiều rộng898 mm
Chiều sâu282 mm
Chiều cao sản phẩm396 mm
Trọng lượng tịnh13.200 kg
Trọng lượng cả bì15.900 kg
Chiều rộng đóng gói960 mm
Chiều sâu đóng gói462 mm
Chiều cao đóng gói363 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói363x960x462
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.556 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.212 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.026 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về