SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: KICV90BL2· 90 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Kết nối hồng ngoại bếp - máy hút mùiKết nối hồng ngoại bếp - máy hút mùi
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếAngled
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Chất liệuGlass
Loại kínhBlack

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Auto-VentYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709344801

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)770 m3/h
Công suất động cơ270 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas450 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện450 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control
Led colorRed

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)F
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)43 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)34.9
Hiệu suất chiếu sáng (LE)68 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)45.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)300 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)620 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)770 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)48 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)63 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)68 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.7
Chỉ số hiệu suất năng lượng40.8
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)440 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)468 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)164 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2.2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)150 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)63 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện272 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)310 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)52 dBA
Công suất175 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)420 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)56 dBA
Công suất220 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)620 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất255 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)770 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)68 dBA
Công suất270 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm1032x898x378
Chiều rộng898 mm
Chiều sâu378 mm
Chiều cao sản phẩm1032 mm
Trọng lượng tịnh13.900 kg
Trọng lượng cả bì17.300 kg
Chiều rộng đóng gói970 mm
Chiều sâu đóng gói493 mm
Chiều cao đóng gói490 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói490x970x493
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.796 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.533 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.162 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về