SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: KSET9MBE2· 90 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếTelescopic
Bề mặt hoàn thiệnMatt
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709354756

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn4 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)520 m3/h
Công suất động cơ230 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện450 mm
Ống thoát khí120 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)D
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)D
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)127 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)9.8
Hiệu suất chiếu sáng (LE)16 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)270 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)500 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)53 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)66 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.6
Chỉ số hiệu suất năng lượng94.8
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)306 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)238 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)207 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)130 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)66 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện238 W
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)270 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)53 dBA
Công suất160 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)360 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)58 dBA
Công suất190 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)500 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)66 dBA
Công suất230 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm420x898x290
Chiều rộng898 mm
Chiều sâu290 mm
Chiều cao sản phẩm420 mm
Trọng lượng tịnh14.000 kg
Trọng lượng cả bì16.500 kg
Chiều rộng đóng gói995 mm
Chiều sâu đóng gói380 mm
Chiều cao đóng gói510 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói510x995x380
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.445 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.026 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về