SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen mờ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen mờ

Mã sản phẩm: KLTI9L4MB· 90 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnhÁnh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcMatt Black
Kiểu dáng thiết kếT flat
Chất liệuPainted material + Glass
Loại kínhBlack

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative island hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709312275

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn7.4 W
Dimmer modeYes
Light color temperature range2700 - 4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control back-lighted White
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)B
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)56 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)33.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)21.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)73.2 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)214 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)563 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)741 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)39 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)65 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)70 dBA
Chỉ số hiệu suất năng lượng51.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)384 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)482 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)155 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)15 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)390 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)65 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện293 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W
Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)214 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)40 dBA
Công suất171 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)334 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất218 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)563 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)64 dBA
Công suất242 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)741 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)70 dBA
Công suất278 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm880x900x600
Chiều rộng900 mm
Chiều sâu600 mm
Chiều cao sản phẩm880 mm
Trọng lượng tịnh42.500 kg
Trọng lượng cả bì45.000 kg
Chiều rộng đóng gói975 mm
Chiều sâu đóng gói445 mm
Chiều cao đóng gói715 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói715x975x445
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton5.820 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.416 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.010 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về