SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen mờ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Đen mờ

Mã sản phẩm: KPF94MB· 90 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Hệ thống chống nhỏ giọt V-CondenseHệ thống chống nhỏ giọt V-Condense
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcMatt Black
Kiểu dáng thiết kếChimney
Chất liệuStainless Steel + Painted Material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
V-Condense SystemYes
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709343644

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2 W
Dimmer modeYes
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)815 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡStainless steel
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)40 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)36.2
Hiệu suất chiếu sáng (LE)78.2 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)78.5 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)288 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)630 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)781 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)48 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.00
Chỉ số hiệu suất năng lượng40.3
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)413 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)476 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)151 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)172 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện277 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)288 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)48 dBA
Công suất173 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)421 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất199 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)630 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất223 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)781 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất224 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm1227x896x495
Chiều rộng896 mm
Chiều sâu495 mm
Chiều cao sản phẩm1227 mm
Trọng lượng tịnh18.220 kg
Trọng lượng cả bì24.410 kg
Chiều rộng đóng gói1000 mm
Chiều sâu đóng gói520 mm
Chiều cao đóng gói680 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói680x1000x520
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg

Tài liệu tải về