SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Inox và kính — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Inox và kính

Mã sản phẩm: KBT9L4VN· 90 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnhÁnh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless Steel and Glass
Kiểu dáng thiết kếT flat
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed
Loại kínhBlack

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709305734

Technical Features

Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn7.3 W
Dimmer modeYes
Light color temperature range3000 - 5700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)730 m3/h
Công suất động cơ230 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control back-lighted White
Led colorWhite
Màn hình hiển thịYes

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)58 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)30.5
Hiệu suất chiếu sáng (LE)28.2 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)73.7 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)252 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)453 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)705 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)46 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)62 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)71 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.9
Chỉ số hiệu suất năng lượng54.0
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)385 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)461 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)161 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)7 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)209 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)62 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện238 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0 W
Power consumption in stand-by mode (Ps)0.42 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)252 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)48 dBA
Công suất147 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)341 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)55 dBA
Công suất170 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)453 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Công suất200 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)705 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất247 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm600x900x450
Chiều rộng900 mm
Chiều sâu450 mm
Chiều cao sản phẩm600 mm
Trọng lượng tịnh16.500 kg
Trọng lượng cả bì19.720 kg
Chiều rộng đóng gói980 mm
Chiều sâu đóng gói435 mm
Chiều cao đóng gói600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói600x980x435
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.790 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.890 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.240 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.046 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về