SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KCH92X· 90 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Màn hình LEDMàn hình LED

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709310271

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3500 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)650 m3/h
Công suất động cơ250 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorWhite
Màn hình hiển thị1 a LED

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)C
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)75 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)21.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)76.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)245 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)500 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)600 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)46 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)64 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)68 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.2
Chỉ số hiệu suất năng lượng69.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)370 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)335 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)163 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)381 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)64 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện255 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)245 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)46 dBA
Công suất86 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)375 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)56 dBA
Công suất95 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)500 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)64 dBA
Công suất117 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)600 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)68 dBA
Công suất138 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm710x898x400
Chiều rộng898 mm
Chiều sâu400 mm
Chiều cao sản phẩm710 mm
Trọng lượng tịnh12.200 kg
Trọng lượng cả bì15.000 kg
Chiều rộng đóng gói980 mm
Chiều sâu đóng gói520 mm
Chiều cao đóng gói340 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói340x980x520
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.971 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.240 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.750 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.129 kg

Accessories included

Charcoal filters includedYes

Tài liệu tải về