SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KDIAM90X· 90 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709253851

Technical Features

Số lượng đèn4
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)1400 m3/h
Công suất động cơ550 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡBuffle
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện750 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorWhite

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện555 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)552 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)46 dBA
Công suất154 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)950 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất255 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)1412 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)71 dBA
Công suất334 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)1555 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)74 dBA
Công suất370 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm315x900x295
Chiều rộng900 mm
Chiều sâu295 mm
Chiều cao sản phẩm315 mm
Trọng lượng tịnh20.300 kg
Trọng lượng cả bì25.000 kg
Chiều rộng đóng gói1000 mm
Chiều sâu đóng gói460 mm
Chiều cao đóng gói405 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói405x1000x460
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.970 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.419 kg

Tài liệu tải về