SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KI90XT· 90 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếT flat
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative island hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709226053

Technical Features

Số lượng đèn4
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn20 W
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)800 m3/h
Công suất động cơ250 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorWhite

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện330 W
Điện áp120 V
Tần số60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)231 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)36 dBA
Công suất103 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)435 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất134 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)600 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Công suất200 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)788 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất220 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm880x900x600
Chiều rộng900 mm
Chiều sâu600 mm
Chiều cao sản phẩm880 mm
Trọng lượng tịnh27.100 kg
Trọng lượng cả bì30.870 kg
Chiều rộng đóng gói1140 mm
Chiều sâu đóng gói740 mm
Chiều cao đóng gói460 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói460x1140x740
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.800 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.480 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.238 kg

Tài liệu tải về