
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
Lưu ý về điện áp
Model này dùng nguồn điện 120 V — không tương thích trực tiếp với lưới điện dân dụng Việt Nam (220V, 50Hz). Cần bộ chuyển đổi điện áp chuyên dụng hoặc tư vấn kỹ thuật trước khi lắp đặt. Vui lòng liên hệ để được hỗ trợ chi tiết.
Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Bộ lọc mỡ
Đèn chiếu sáng
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Kiểu dáng thiết kế | T flat |
| Bề mặt hoàn thiện | Brushed |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại thép | Brushed |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Decorative wall hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 90 cm |
| Hút mùi | Extraction |
| Mã EAN | 8017709288860 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 2 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 1 W |
| Nhiệt độ màu ánh sáng | 3000 K |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 700 m3/h |
| Công suất động cơ | 250 W |
| Số lượng tấm lọc | 3 |
| Tấm lọc mỡ | Aluminium |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas | 750 mm |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp điện | 650 mm |
| Ống thoát khí | 150 mm |
| Van một chiều | Yes |
Controls
| Kiểu điều khiển | Buttons |
|---|
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 252 W |
|---|---|
| Điện áp | 120 V |
| Tần số | 60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 1500 mm |
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 210 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 37 dBA |
| Công suất | 103 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 396 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 56 dBA |
| Công suất | 134 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 726 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 72 dBA |
| Công suất | 250 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 1140x899x471 |
|---|---|
| Chiều rộng | 899 mm |
| Chiều sâu | 471 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 1140 mm |
| Trọng lượng tịnh | 16.180 kg |
| Trọng lượng cả bì | 21.500 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 450 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 980 mm |
| Chiều cao đóng gói | 600 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 600x450x980 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 2.790 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.890 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.240 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.046 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng