SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSG9P4X· 90 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnhÁnh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709319380

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2.3 W
Dimmer modeYes
Light color temperature range2700 - 4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)730 m3/h
Công suất động cơ230 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control back-lighted White
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)53 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)30.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)31.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)77.9 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)242 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)481 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)697 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)45 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)60 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)67 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.9
Chỉ số hiệu suất năng lượng52.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)369 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)446 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)152 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)143 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)60 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện235 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)243 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)45 dBA
Công suất131 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)362 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)53 dBA
Công suất164 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)481 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất186 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)697 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất224 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm335x897x300
Chiều rộng897 mm
Chiều sâu300 mm
Chiều cao sản phẩm335 mm
Trọng lượng tịnh11.500 kg
Trọng lượng cả bì14.250 kg
Chiều rộng đóng gói930 mm
Chiều sâu đóng gói360 mm
Chiều cao đóng gói440 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói440x930x360
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.970 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.419 kg

Tài liệu tải về