SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KTE90E2· 90 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếVisible front panel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Components finishingStainless steel
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709333669

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn6 W
Nhiệt độ màu ánh sáng2700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)282 m3/h
Công suất động cơ95 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí125 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)D
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)B
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)55 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)9.2
Hiệu suất chiếu sáng (LE)20.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)65.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)125 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)265 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)50 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)64 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1
Chỉ số hiệu suất năng lượng1.7
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)155 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)175 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)82 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)6 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)121 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)64 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện101 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)124 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)44 dBA
Công suất49 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)153 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất65 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)266 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Công suất96 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm133x899x510
Chiều rộng899 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều cao sản phẩm133 mm
Trọng lượng tịnh6.400 kg
Trọng lượng cả bì7.700 kg
Chiều rộng đóng gói548 mm
Chiều sâu đóng gói152 mm
Chiều cao đóng gói918 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói918x548x152
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.200 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.037 kg

Tài liệu tải về