SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 100 cm Victoria – Kem — ảnh 1

Bếp liền lò 100 cm Victoria – Kem

Mã sản phẩm: KT100PE· 100 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Victoria
Màu sắcCream
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuPainted material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi100 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709244040

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnControl knobs
Núm điều khiểnVictoria
Số lượng nút điều khiển2
Màu bảng điều khiểnSteel effect

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)48 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)34.2
Hiệu suất chiếu sáng (LE)76.8 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)81 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)334 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)606 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)787 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)51 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)64 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)73 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.00
Chỉ số hiệu suất năng lượng46.2
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)412 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)478 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)160 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)169 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)64 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện277 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)334 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất198 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)424 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)58 dBA
Công suất227 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)606 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)64 dBA
Công suất248 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)787 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)73 dBA
Công suất286 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm750x1000x480
Chiều rộng1000 mm
Chiều sâu480 mm
Chiều cao sản phẩm750 mm
Trọng lượng tịnh18.400 kg
Trọng lượng cả bì24.500 kg
Chiều rộng đóng gói1070 mm
Chiều sâu đóng gói515 mm
Chiều cao đóng gói690 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói690x1070x515
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.116 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.800 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.300 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.087 kg

Tài liệu tải về