SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 110x60 cm Victoria – Kem — ảnh 1

Bếp liền lò 110x60 cm Victoria – Kem

Mã sản phẩm: TR4110IP2· 110x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Cream Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Vệ sinh hơi nước Vapor CleanVệ sinh hơi nước Vapor Clean
  • Bếp từBếp từ
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Chế độ ECO-logicChế độ ECO-logic
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Vỉ nướng lật đượcVỉ nướng lật được
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • 2 tầng nướng2 tầng nướng
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếVictoria
Hoàn thiện bảng điều khiểnEnamelled metal
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Victoria
Chất liệuEnamelled
Màu sắcCream
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
UpstandYes
Màu bếpBlack enamel
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Victoria
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển10
Tên loại màn hìnhElectronic 5 buttons
CửaWith frame
Loại kínhBlack
Tay cầmSmeg Victoria
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Storage compartmentDrawer
PlinthAnthracite

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp110x60 cm
Cấu hình bếpFull electric
Loại mặt bếpInduction
Loại năng lượng bếpElectric
Số lượng khoang lò3
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenFan assisted
Mã EAN8017709312442
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchVapor Clean

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Programs / Functions auxiliary oven

Cooking functions cavity 26

Options Auxiliary Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Programs / Functions third oven

No. of functions third oven1

Options Third Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Hob options

Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụYes
Mức giới hạn công suất tiêu thụ3700, 4800, 7400 W

Hob technical features

Tổng số vùng nấu5
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear right
Vị trí vùng nấu 5Front right
Loại vùng nấu 1Induction - single
Loại vùng nấu 2Induction - single
Loại vùng nấu 3Induction - single
Loại vùng nấu 4Induction - single
Loại vùng nấu 5Induction - single
Kích thước vùng nấu 1- Ø 21.0 cm
Kích thước vùng nấu 2- Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3- Ø 27.0 cm
Kích thước vùng nấu 4- Ø 18.0 cm
5th zone dimensions- Ø 21.0 cm
Công suất vùng nấu 12.3 kW
Công suất vùng nấu 21.3 kW
Công suất vùng nấu 32.3 kW
Công suất vùng nấu 41.3 kW
Công suất vùng nấu 52.3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)1.4 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)1.4 kW
5th zone booster power3 kW
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic pan detectionYes
Báo đường kính nồi tối thiểuYes
Selected zone indicatorYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò61 l
Dung tích tổng khoang lò 170 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaSide opening
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nhiệt tròn2700 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity61 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Kiểu mở cửaSide opening
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Công suất thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W
Lower heating element - power1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Third Oven Technical Features

Net volume, 3rd cavity36 l
Gross volume, 3rd cavity41 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay2
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángIncandescent
Công suất đèn25 W
Kiểu mở cửaFlap down
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. of thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Công suất nướng grill lớn2700 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.77 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.77 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường4.07 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.13 kWh
Energy consumption for the hob183 Wh/kg
Energy consumption zone 1175 Wh/kg
Energy consumption zone 2188 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3192 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4189 Wh/kg
Energy consumption zone 5171 Wh/kg

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityA
Energy consumption in conventional mode, 2 cavity4.07 MJ
Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 21.13 kWh
Energy consumption in forced air convection, cavity 22.77 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.77 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện16500 W
Cường độ dòng điện46 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50 Hz
Phích cắmNot present
Phương thức đấu nối bổ sungDouble and Three Phase
Chiều dài dây nguồn150 cm
Dây điệnInstalled, Single phase

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ1.2 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x1100x600 mm
Chiều rộng1100 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1030x1142x682 mm
Trọng lượng cả bì146.000 kg
Trọng lượng tịnh127.500 kg
Chiều rộng đóng gói1142 mm
Chiều sâu đóng gói682 mm
Chiều cao đóng gói1030 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton9.509 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene2.677 kg
Thành phần bao bì - gỗ5.615 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.664 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Giá đỡ có chặn sau và bên2
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1
Telescopic Guide rails, partial Extraction1

Accessories included for Secondary Oven

Giá đỡ có chặn sau và bên2
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1
Telescopic Guide rails, partial Extraction1

Accessories included for Third Oven

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Khay sâu 40mm1

Tài liệu tải về