SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60x60 cm Victoria – Kem — ảnh 1

Bếp liền lò 60x60 cm Victoria – Kem

Mã sản phẩm: TR62P· 60x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Cream Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Cửa kính 2 lớpCửa kính 2 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • 2 tầng nướng2 tầng nướng
  • Vỉ nướng lật đượcVỉ nướng lật được
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếVictoria
Hoàn thiện bảng điều khiểnEnamelled metal
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Victoria
Chất liệuStainless steel
Màu sắcCream
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
UpstandYes
Màu bếpBlack enamel
Type of pan standsCast Iron
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Victoria
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển6
Tên loại màn hìnhElectronic 5 buttons
CửaWith frame
Loại kínhBlack
Tay cầmSmeg Victoria
Màu tay cầmBrushed stainless steel
PlinthAnthracite

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp60x60 cm
Cấu hình bếpDual fuel
Loại mặt bếpGas
Loại năng lượng bếpGas
Số lượng khoang lò2
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenStatic
Mã EAN8017709210632
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchEver Clean enamel

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa245 °C

Options Auxiliary Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa245 °C

Hob technical features

Tổng số vùng nấu4
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Rear right
Vị trí vùng nấu 4Front right
Loại vùng nấu 1Gas - 2UR (dual)
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 4Gas - AUX
Công suất vùng nấu 14.20 kW
Công suất vùng nấu 21.80 kW
Công suất vùng nấu 31.80 kW
Công suất vùng nấu 41.00 kW
Type of gas burnersStandard
Burner capsMatt black enamelled
Automatic electronic ignitionYes
Van an toàn gasYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò61 l
Dung tích tổng khoang lò 170 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa2
Số lớp kính cửa phản nhiệt1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Công suất thanh nhiệt tròn2700 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity35 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay2
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses2
No. thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Công suất thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W
Lower heating element - power1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.77 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.77 kWh

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityA
Energy consumption in conventional mode, 2 cavity2.66 MJ
Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 20.74 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện5500 W
Cường độ dòng điện24 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Phương thức đấu nối bổ sungDouble and Three Phase
Chiều dài dây nguồn120 cm
Dây điệnInstalled, Single phase

Gas Connection

Công suất đấu nối gas8600 W
Loại gasG20 Natural gas

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ0.5 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x600x600 mm
Chiều rộng600 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1020x670x680 mm
Trọng lượng cả bì80.600 kg
Trọng lượng tịnh69.000 kg
Chiều rộng đóng gói670 mm
Chiều sâu đóng gói680 mm
Chiều cao đóng gói1020 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton7.631 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.329 kg
Thành phần bao bì - gỗ2.136 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.553 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Wok stand1
Moka stand1
Giá đỡ có chặn sau và bên2
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1
Telescopic Guide rails, partial Extraction1

Accessories included for Secondary Oven

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 LPG liquid gas

Tài liệu tải về