SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Victoria – Trang trí đặc biệt — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Victoria – Trang trí đặc biệt

Mã sản phẩm: KT90DGC· 90 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Complete your kitchen with Smeg Divina Cucina decorative wall hoods: a tribute to Italian traditions with the iconic Dolce&Gabbana style.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Victoria
Màu sắcDecorated / Special
Decoration / Special colourSicilian cart
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Dòng/SeriesDivina Cucina
Hợp tác thiết kế (Collaborations)Smeg & Dolce&Gabbana
Chất liệuPainted material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709266721

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡStainless steel
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnControl knobs
Núm điều khiểnVictoria
Số lượng nút điều khiển2
Màu bảng điều khiểnSteel effect

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)59 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)30
Hiệu suất chiếu sáng (LE)102.3 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)76.6 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)334 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)567 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)788 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)49 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)61 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)69 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.00
Chỉ số hiệu suất năng lượng52.4
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)438 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)434 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)176 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)225 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)61 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện278 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)334 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)49 dBA
Công suất199 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)439 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất231 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)567 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)61 dBA
Công suất260 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)788 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)69 dBA
Công suất280 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm740x895x530
Chiều rộng895 mm
Chiều sâu530 mm
Chiều cao sản phẩm740 mm
Trọng lượng tịnh16.500 kg
Trọng lượng cả bì21.400 kg
Chiều rộng đóng gói965 mm
Chiều sâu đóng gói515 mm
Chiều cao đóng gói680 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói680x965x515
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton6.802 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.052 kg

Tài liệu tải về