SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 73 cm Classica – Đen mờ — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 73 cm Classica – Đen mờ

Mã sản phẩm: PX375MB· 73 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Kích thước khoét lắp chuẩnKích thước khoét lắp chuẩn
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Màu sắcMatt Black
Bề mặt hoàn thiệnMatt black
Chất liệuEnamelled
Màu bảng điều khiểnMatt Black
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển5
Pan standsCast iron
BurnersSmeg Contemporary
Burners MaterialAlluminium
Burner CoatingBlack Ceram
Màu in lụa (serigraphy)Silver

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước70/75 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmTraditional
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709321628

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of gas cook zones5

Technical Features

Loại gasG20 Natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn478-482x555-560 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Gas - AUX
Loại vùng nấu 2Gas - Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - UR
Loại vùng nấu 4Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - Semi Rapid
Công suất vùng nấu 11.10 kW
Công suất vùng nấu 22.60 kW
Công suất vùng nấu 34.00 kW
Công suất vùng nấu 41.80 kW
Công suất vùng nấu 51.80 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas11300 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm40x725x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng725 mm
Chiều cao sản phẩm40 mm
Trọng lượng tịnh15.500 kg
Trọng lượng cả bì16.400 kg
Chiều rộng đóng gói775 mm
Chiều sâu đóng gói560 mm
Chiều cao đóng gói145 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói145x775x560 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.325 kg

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 GPL Liquid gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về