SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 86 cm Classica – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 86 cm Classica – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: PGF95SA· 86 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Thiết kế siêu mỏngThiết kế siêu mỏng
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Loại thépBrushed
Chất liệuStainless Steel
Màu bảng điều khiểnSteel effect
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnLateral
Số lượng nút điều khiển5
Pan standsCast iron
BurnersStandard
Burners MaterialAlluminium

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước90 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmUltra-low profile
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709266455

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of gas cook zones5

Technical Features

Loại gasG30 GPL Liquid gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn482x847 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - UR
Loại vùng nấu 4Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - AUX
Công suất vùng nấu 11.75 kW
Công suất vùng nấu 21.75 kW
Công suất vùng nấu 33.90 kW
Công suất vùng nấu 41.75 kW
Công suất vùng nấu 51.05 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas10200 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm78x864x509 mm
Chiều sâu509 mm
Chiều rộng864 mm
Chiều cao sản phẩm78 mm
Trọng lượng tịnh17.100 kg
Trọng lượng cả bì20.200 kg
Chiều rộng đóng gói942 mm
Chiều sâu đóng gói590 mm
Chiều cao đóng gói185 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói185x942x590 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.137 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.095 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.052 kg

Accessories included

Cast iron wok support1
Béc gas khác đi kèmG110 City gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về