SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 89 cm Coloniale – Xám than — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 89 cm Coloniale – Xám than

Mã sản phẩm: SRV896AOGH· 89 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Coloniale
Màu sắcAnthracite
Chất liệuEnamelled
Màu bảng điều khiểnAntique brass
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển6
Pan standsCast iron
Màu in lụa (serigraphy)Gold

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước90 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmTraditional
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709233310

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of gas cook zones5

Technical Features

Loại gasG20/G25 natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn478-482x839-844 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Gas - AUX
Loại vùng nấu 2Gas - Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - 2UR (dual)
Loại vùng nấu 4Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - Semi Rapid
Công suất vùng nấu 11.10 kW
Công suất vùng nấu 23.10 kW
Công suất vùng nấu 35.00 kW
Công suất vùng nấu 41.70 kW
Công suất vùng nấu 51.70 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas12400 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm30x885x500 mm
Chiều sâu500 mm
Chiều rộng885 mm
Chiều cao sản phẩm30 mm
Trọng lượng tịnh17.300 kg
Trọng lượng cả bì19.200 kg
Chiều rộng đóng gói935 mm
Chiều sâu đóng gói550 mm
Chiều cao đóng gói145 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói145x935x550 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.551 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.442 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.448 kg

Accessories included

Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về