SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 69 cm Contemporanea – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 69 cm Contemporanea – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: SRV575GH5· 69 cm

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Kích thước khoét lắp chuẩnKích thước khoét lắp chuẩn
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Contemporanea
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Loại thépBrushed
Chất liệuStainless Steel
Màu bảng điều khiểnSilver
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển6
Pan standsCast iron
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước70/75 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmTraditional
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709114794

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of gas cook zones5

Technical Features

Loại gasG20 Natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn478-482x555-560 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Left
Vị trí vùng nấu 2Rear-centre
Vị trí vùng nấu 3Front-centre
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Gas - 2UR (dual)
Loại vùng nấu 2Gas - AUX
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - Semi Rapid
6th zone typeGas - Semi Rapid
Công suất vùng nấu 15.00 kW
Công suất vùng nấu 21.10 kW
Công suất vùng nấu 31.10 kW
Công suất vùng nấu 42.60 kW
Công suất vùng nấu 51.70 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas10800 W
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm32x685x500 mm
Chiều sâu500 mm
Chiều rộng685 mm
Chiều cao sản phẩm32 mm
Trọng lượng tịnh12.700 kg
Trọng lượng cả bì14.300 kg
Chiều rộng đóng gói740 mm
Chiều sâu đóng gói555 mm
Chiều cao đóng gói145 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói145x740x555 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.575 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.452 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.167 kg

Accessories included

Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về