SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 100 cm Dolce Stil Novo – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 100 cm Dolce Stil Novo – Đen

Mã sản phẩm: PVL6106CN· 100 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Đế gia cườngĐế gia cường
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Dolce Stil Novo
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Màu bảng điều khiểnBlack
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển6
Viền kínhStraight edge
Glass on SteelYes
Pan standsStainless steel
Pan Stand CoatingTitanium
BurnersLaminate
Burners MaterialBrass
Burner CoatingNichelato
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước100 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709220624

Program / Functions

Tổng số vùng nấu6
No. of gas cook zones6

Technical Features

Loại gasG20 Natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn482-486x880-884 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Centre-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Front-left
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
6th zone positionCentre-right
Loại vùng nấu 1Gas - UR
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - AUX
6th zone typeGas - UR
Công suất vùng nấu 13.50 kW
Công suất vùng nấu 21.60 kW
Công suất vùng nấu 31.00 kW
Công suất vùng nấu 42.50 kW
Công suất vùng nấu 51.00 kW
Công suất vùng nấu 53.50 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas13100 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm92x1000x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng1000 mm
Chiều cao sản phẩm92 mm
Trọng lượng tịnh20.300 kg
Trọng lượng cả bì23.800 kg
Chiều rộng đóng gói1105 mm
Chiều sâu đóng gói485 mm
Chiều cao đóng gói157 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói157x1105x485 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.719 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.279 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.037 kg

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG25 Natural gas, G30 GPL Liquid gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về