
Bếp từ & bếp gas 75 cm Dolce Stil Novo – Đen
Mã sản phẩm: PVL675LCN· 75 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.
Tính năng nổi bật
Điều khiển núm xoay
Đế gia cường
Đầu đốt siêu tốc
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Dolce Stil Novo |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Loại kính | Ceramic |
| Chất liệu | Glass |
| Màu bảng điều khiển | Black |
| Kiểu điều khiển | Control knobs |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Số lượng nút điều khiển | 5 |
| Viền kính | Straight edge |
| Glass on Steel | Yes |
| Pan stands | Stainless steel |
| Pan Stand Coating | Titanium |
| Burners | Laminate |
| Burners Material | Brass |
| Burner Coating | Nichelato |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 70/75 cm |
| Loại | Gas |
| Kiểu lắp âm | Ultra-low profile or Fully Flushed |
| Nguồn điện | Gas |
| Mã EAN | 8017709217822 |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| No. of gas cook zones | 5 |
Technical Features
| Loại gas | G20 Natural gas |
|---|---|
| Van an toàn gas | Yes |
| Automatic Ignition | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 482-486x700-704 mm |
|---|
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Centre-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-centre |
| Vị trí vùng nấu 3 | Front-centre |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Gas - UR |
| Loại vùng nấu 2 | Gas - Semi Rapid |
| Loại vùng nấu 3 | Gas - AUX |
| Loại vùng nấu 4 | Gas - Rapid |
| Loại vùng nấu 5 | Gas - AUX |
| Công suất vùng nấu 1 | 3.50 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.60 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 1.00 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.50 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 1.00 kW |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối gas | 9600 W |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất đấu nối điện | 1 W |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 0 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 92x750x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 750 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 92 mm |
| Trọng lượng tịnh | 16.300 kg |
| Trọng lượng cả bì | 19.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 860 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 610 mm |
| Chiều cao đóng gói | 155 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 155x860x610 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.389 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.933 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.036 kg |
Accessories included
| Béc gas khác đi kèm | G25 Natural gas, G30 GPL Liquid gas |
|---|---|
| Other gas connections provided | Conical |


