
Bếp từ & bếp gas 90 cm Dolce Stil Novo – Đen
Mã sản phẩm: PM6954R· 90 cm
Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.
Tính năng nổi bật
Thanh trượt riêng từng vùng nấu
Điều khiển thanh trượt cảm ứng
Đèn chiếu sáng Eclipse
Đế gia cường
Kiềng gang chắc chắn
Lắp đặt tiêu chuẩn
Kết nối bếp với máy hút mùi
Tăng công suất (Booster)
Chống quá nhiệt
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Chức năng nướng vỉ
Vùng nấu đa năng (Multizone)
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Khoét lắp nhỏ, dễ thi công
Mức công suất bổ sung tối ưu điện năng
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Vùng nấu đôi (Twin Zone)
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Đầu đốt siêu tốc
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Dolce Stil Novo |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Loại kính | Ceramic Eclipse |
| Chất liệu | Glass |
| Màu bảng điều khiển | Black |
| Kiểu điều khiển | Multi Slider |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Số lượng nút điều khiển | 1 |
| Slider | Yes |
| Viền kính | Straight edge |
| Glass on Steel | Yes |
| Pan stands | Cast iron |
| Burners | Smeg Contemporary |
| Burners Material | Brass |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 90 cm |
| Loại | Mixed |
| Kiểu lắp âm | Traditional |
| Nguồn điện | Mixed |
| Mã EAN | 8017709313579 |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| No. of gas cook zones | 1 |
| No. of induction cook zones | 4 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 4 |
| No. of Flexible zones | 2 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 9 |
| Auto-vent 2.0 | Yes |
Technical Features
| Loại gas | G20 Natural gas |
|---|---|
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes |
| Van an toàn gas | Yes |
| Automatic Ignition | Yes |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 482-486x844-848 mm |
|---|---|
| Double Booster | Yes |
| Multizone Option | Yes |
| Flexible Zone Type | MultiZone |
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 4 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2400 a 7400 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Grill function | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Bridge option | Yes |
| Quick start | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Centre-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-centre |
| Vị trí vùng nấu 3 | Front-centre |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Gas - UR |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 5 | Induction - Multizone |
| Kích thước vùng nấu 2 | 24.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | 24.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | 24.0x18.0 cm |
| 5th zone dimensions | 24.0x18.0 cm |
| Central Multizone dimension | 38.5x23.0 cm |
| Right Multizone dimension | 38.5x23.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 6.00 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 2.10 kW |
| Power double booster 2° zone | 3 kW |
| Power double booster 3° zone | 3 kW |
| Power double booster 4° zone | 3 kW |
| Power double booster 5° zone | 3 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 2.50 kW |
| 5th zone booster power | 2.50 kW |
| Booster power central Multizone | 3.7 kW |
| Booster power right Multizone | 3.7 kW |
Performance / Energy Label
| 2nd zone energy consumption | 195 Wh/kg |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 195 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 195 Wh/kg |
| Energy consumption zone 5 | 195 Wh/kg |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối gas | 6000 W |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất đấu nối điện | 7400 W |
| Cường độ dòng điện | 33 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single and Double phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 45x900x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 900 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 45 mm |
| Trọng lượng tịnh | 17.600 kg |
| Trọng lượng cả bì | 20.300 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1105 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 610 mm |
| Chiều cao đóng gói | 175 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 175x1105x610 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.779 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.274 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.031 kg |
Accessories included
| Cast iron wok support | 1 |
|---|---|
| Béc gas khác đi kèm | G30 GPL Liquid gas |
| Other gas connections provided | Conical |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 60 cm Musa – Đen
SI1M24644D

Bếp từ & bếp gas 75 cm Musa – Đen
SI1M24744D

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen
SI1M24844D

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen
SI1M24854D

Bếp từ & bếp gas 90 cm Musa – Đen
SI1M24954D

Bếp từ & bếp gas 60 cm Classica – Đen
SI1M4634D

Bếp từ & bếp gas 60 cm Classica – Đen
SI1M4644D

Bếp từ & bếp gas 70 cm Classica – Đen
SI1M4734D