SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen

Mã sản phẩm: SI1M24854D· 80 cm

Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt Compact có đèn nềnThanh trượt Compact có đèn nền
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Bếp từBếp từ
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Cảnh báo nhiệt dư Eco-HeatCảnh báo nhiệt dư Eco-Heat
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Nhận diện nồi tối thiểu 9 cmNhận diện nồi tối thiểu 9 cm
  • Chức năng nướng vỉChức năng nướng vỉ
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Vừa khoang tủ 80 cmVừa khoang tủ 80 cm
  • Mức công suất bổ sung tối ưu điện năngMức công suất bổ sung tối ưu điện năng
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Musa
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnCompact Slider Plus
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursRed
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of induction cook zones5
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster5
No. of Flexible zones1
Main on/off switchYes
Số mức công suất9
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước80 cm
LoạiInduction
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709361846

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 9 cm
Báo đường kính nồi tối thiểuYes
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Eco-HeatYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x750-780 mm
Double BoosterYes
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu5
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2400 a 7400 - step 100 W
Showroom Demo OptionYes
Grill functionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Cleaning optionYes
Quick startYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Induction - Multizone
Loại vùng nấu 2Induction - Multizone
Loại vùng nấu 3Induction - Single
Loại vùng nấu 4Induction - Single
Loại vùng nấu 5Induction - Single
Kích thước vùng nấu 121.0x18.0 cm
Kích thước vùng nấu 221.0x18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3- Ø 20.0 cm
Kích thước vùng nấu 4- Ø 20.0 cm
5th zone dimensions- Ø 16.0 cm
Left Multizone dimension38.5x23.0 cm
Công suất vùng nấu 12.10 kW
Công suất vùng nấu 22.10 kW
Công suất vùng nấu 32.30 kW
Công suất vùng nấu 42.30 kW
Công suất vùng nấu 51.40 kW
Power double booster 1° zone3.00 kW
Power double booster 2° zone3.00 kW
Power double booster 3° zone3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)2.50 kW
Power double booster 4° zone3.00 kW
Power double booster 5° zone2.10 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)2.50 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)3.00 kW
5th zone booster power2.10 kW
Booster power left Multizone3.7 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption194 Wh/kg
1st zone energy consumption189 Wh/kg
2nd zone energy consumption190 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3199 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4199 Wh/kg
Energy consumption zone 5193 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7400 W
Cường độ dòng điện33 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Double phase
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm53x800x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng800 mm
Chiều cao sản phẩm53 mm
Trọng lượng tịnh12.100 kg
Trọng lượng cả bì15.700 kg
Chiều rộng đóng gói870 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói130 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói130x870x620 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.531 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.028 kg

Tài liệu tải về