SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 72 cm Linea – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 72 cm Linea – Đen

Mã sản phẩm: PV175B3· 72 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Đầu đốt định hướng lửaĐầu đốt định hướng lửa
  • Đế gia cườngĐế gia cường
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Linea
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhStandard (clear)
Chất liệuGlass
Màu bảng điều khiểnBlack
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển5
Viền kínhAngled edge
Glass on SteelYes
Pan standsCast iron
BurnersVertical flame, flat design
Burners MaterialAlluminium
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước70/75 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmTraditional
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709329761

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of gas cook zones5

Technical Features

Loại gasG20/G25 natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn482-486x560-564 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Gas - AUX
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - Rapid
Loại vùng nấu 4Gas - Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - Semi Rapid
Công suất vùng nấu 11.10 kW
Công suất vùng nấu 21.70 kW
Công suất vùng nấu 33.20 kW
Công suất vùng nấu 42.60 kW
Công suất vùng nấu 51.70 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas10300 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm48x720x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng720 mm
Chiều cao sản phẩm48 mm
Trọng lượng tịnh17.300 kg
Trọng lượng cả bì19.300 kg
Chiều rộng đóng gói860 mm
Chiều sâu đóng gói610 mm
Chiều cao đóng gói155 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói155x860x610 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.389 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.813 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.033 kg

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 GPL Liquid gas, G110 City gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về