SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 60 cm Selezione – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 60 cm Selezione – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: S60GHS· 60 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Kích thước khoét lắp chuẩnKích thước khoét lắp chuẩn

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Selezione
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Loại thépBrushed
Chất liệuStainless Steel
Màu bảng điều khiểnSilver
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển4
Pan standsCast iron
BurnersSmeg Contemporary
Burners MaterialAlluminium
Màu in lụa (serigraphy)Black

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước60 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmTraditional
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709179519

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of gas cook zones4

Technical Features

Loại gasG20 Natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn478-482x555-560 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Left
Vị trí vùng nấu 2Rear-centre
Vị trí vùng nấu 3Front-centre
Vị trí vùng nấu 4Right
Loại vùng nấu 1Gas - Rapid
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Rapid
Công suất vùng nấu 13.10 kW
Công suất vùng nấu 21.70 kW
Công suất vùng nấu 31.10 kW
Công suất vùng nấu 42.60 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas8400 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm76x600x503 mm
Chiều sâu503 mm
Chiều rộng600 mm
Chiều cao sản phẩm76 mm
Trọng lượng tịnh10.700 kg
Trọng lượng cả bì12.000 kg
Chiều rộng đóng gói650 mm
Chiều sâu đóng gói550 mm
Chiều cao đóng gói145 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói145x650x550 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.244 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.147 kg

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 GPL Liquid gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về