SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 60 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 60 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: SE464TD· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt Compact dễ dùngThanh trượt Compact dễ dùng
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Mặt kính ceramicMặt kính ceramic
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Chế độ ECO-logicChế độ ECO-logic
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
  • Chức năng làm tan chảy nhẹChức năng làm tan chảy nhẹ

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnCompact Slider
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursRed
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước60 cm
LoạiCeramic
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709324209

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of ceramic cook zones4
No. of cooking zones with booster4
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Technical Features

Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x560 mm
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụYes
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2500 to 6000 - step 100 W
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Quick startYes
Melting/Low temperature cooking functionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-right
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Ceramic - Single
Loại vùng nấu 2Ceramic - Single
Loại vùng nấu 3Ceramic - Single
Loại vùng nấu 4Ceramic - Single
Kích thước vùng nấu 1Ø 18.5 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 15.0 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 18.5 cm
Kích thước vùng nấu 4Ø 15.0 cm
Công suất vùng nấu 11.80 kW
Công suất vùng nấu 21.20 kW
Công suất vùng nấu 31.80 kW
Công suất vùng nấu 41.20 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption194.3 Wh/kg
1st zone energy consumption198 Wh/kg
2nd zone energy consumption193 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3188 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4198 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện6000 W
Cường độ dòng điện18 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Double and Three Phase
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn150 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm50x600x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng600 mm
Chiều cao sản phẩm50 mm
Trọng lượng tịnh6.400 kg
Trọng lượng cả bì9.700 kg
Chiều rộng đóng gói700 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói130 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói130x700x620 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.334 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.010 kg

Tài liệu tải về