SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 90 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 90 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: SE395ETDL· 90 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Mặt kính ceramicMặt kính ceramic
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnDigi Touch
Vị trí núm điều khiểnFront
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước90 cm
LoạiCeramic
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709240912

Program / Functions

Tổng số vùng nấu5
No. of ceramic cook zones5
No. of cooking zones with booster5
Số mức công suất9

Technical Features

Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x850 mm
Hẹn giờ kết thúc nấu5
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Quick startYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear-right
Vị trí vùng nấu 5Front-right
Loại vùng nấu 1Ceramic - Double
Loại vùng nấu 2Ceramic - Single
Loại vùng nấu 3Ceramic - Triple
Loại vùng nấu 4Ceramic - Single
Loại vùng nấu 5Ceramic - Single
Kích thước vùng nấu 1Ø 12.4 - Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 15.0 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 15.0 - Ø 21.6 - Ø 29.0 cm
Kích thước vùng nấu 4Ø 20.0 cm
5th zone dimensionsØ 15.0 cm

Performance / Energy Label

Hob energy consumption190.4 Wh/kg
1st zone energy consumption206 Wh/kg
2nd zone energy consumption192 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3182 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4180 Wh/kg
Energy consumption zone 5192 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện3000 W
Cường độ dòng điện13 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Single phase
Type of electric cable suppliedYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn150 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm50x900x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng900 mm
Chiều cao sản phẩm50 mm
Trọng lượng tịnh13.100 kg
Trọng lượng cả bì14.600 kg
Chiều rộng đóng gói1000 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói130 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói130x1000x620 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.663 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.790 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.038 kg

Tài liệu tải về