SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 90 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 90 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: SE494EMTD· 90 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt Compact dễ dùngThanh trượt Compact dễ dùng
  • Thiết kế siêu mỏngThiết kế siêu mỏng
  • Mặt kính ceramicMặt kính ceramic
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Chế độ ECO-logicChế độ ECO-logic

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnCompact Slider
Vị trí núm điều khiểnFront
LED coloursRed
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước90 cm
LoạiCeramic
Kiểu lắp âmUltra-low profile
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709324261

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of ceramic cook zones4
No. of cooking zones with booster4
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Technical Features

Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x850 mm
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụYes
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2800, 4000 W
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-right
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Ceramic - Double
Loại vùng nấu 2Ceramic - Single
Loại vùng nấu 3Ceramic - Extendable
Loại vùng nấu 4Ceramic - Single
Kích thước vùng nấu 1Ø 21.0 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 15.0 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 17.0 cm
Kích thước vùng nấu 4Ø 18.5 cm
Công suất vùng nấu 12.30 kW
Công suất vùng nấu 21.20 kW
Công suất vùng nấu 32.20 kW
Công suất vùng nấu 41.80 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption194.5 Wh/kg
1st zone energy consumption193 Wh/kg
2nd zone energy consumption196 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3192 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4197 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7400 W
Cường độ dòng điện22 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Double and Three Phase
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn150 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm50x900x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng900 mm
Chiều cao sản phẩm50 mm
Trọng lượng tịnh9.200 kg
Trọng lượng cả bì12.500 kg
Chiều rộng đóng gói1000 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói130 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói130x1000x620 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.256 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.012 kg

Tài liệu tải về