
Lò nướng 60 cm Classica – Đen mờ
Mã sản phẩm: SO6303APN· 60 cm
Discover Smeg Galileo ovens: the new generation of ovens that combine traditional cooking, steam and microwaves for professional results.
Tính năng nổi bật
Công nghệ Galileo Multi Cooking
Vệ sinh hơi nước Vapor Clean
Điện
Tay nắm Fresh Touch
Điều khiển điện tử
Cửa kính toàn phần
Công nghệ Inverter tạo vi sóng liên tục
Phân bố vi sóng đều (Stirrer)
Cửa kính 4 lớp
Hệ thống cấp nước ẩn gọn
Công nghệ ống khói đôi giảm hơi ẩm
Men Ever Clean
Đóng êm ái
5 tầng nướng
Màn hình VIVOScreen 4.3 inch
Đèn LED chiếu sáng toàn khoang
Giữ ấm
Tự tắt đèn
Công thức nấu thông minh Smart Cooking
Nấu DeltaT theo đầu đo nhiệt
Khoá an toàn trẻ em
Hướng dẫn sử dụng qua màn hình
Làm nóng nhanh
Nấu nhiều món cùng lúc, tiết kiệm thời gia…
Nấu ngay INSTANT GO
Đầu đo nhiệt độ
Dung tích sử dụng
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
|---|---|
| Màu sắc | Matt Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Matt |
| Núm điều khiển | Classic |
| Màu bảng điều khiển | Black |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại kính | Eclipse |
| Cửa | With 2 horizontal strips |
| Tay cầm | Classic |
| Màu tay cầm | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Oven |
|---|---|
| Phân loại | 60 cm |
| Steam range | 20 - 100% |
| Phương pháp nấu | Multitech |
| Galileo platform | Omnichef |
| Vitality system | Yes |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709344719 |
| Hệ thống tự làm sạch | Vapor Clean |
Technical Features
| Tên loại màn hình | VivoScreen |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | TFT |
| Điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Khoang lò | QS-Galileo |
| Nhiệt độ tối thiểu | 25 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 250 °C |
| Chất liệu khoang lò | Ever clean Enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Số lượng quạt | 1 |
| Số lượng đèn | 2 |
| Loại đèn chiếu sáng | multilevel LED |
| Công suất đèn | 5 W |
| Đèn sáng khi mở cửa | Yes |
| Microwave effective power | 900 W |
| Kiểu mở cửa | Standard opening |
| Cửa | Cool |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 4 |
| Soft Close hinges | Yes |
| Soft Open | Yes |
| Inverter | Yes |
| Stirrer | Yes |
| Chimney | Double |
| Hệ thống làm lạnh | Centrifugal |
| Water loading | Fill&Hide 2, automatic |
| Tank capacity | 2 l |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
Programs / Functions main oven
| Số chức năng nấu | 26 |
|---|---|
| Automatic programmes | 150 |
| Steam assisted levels | 3 + manual |
| Customisable recipes | 10 |
| Multitech functions | Multitech / Twintech |
| Sabbath Mode | Yes |
Controls
| Màn hình hiển thị | Yes |
|---|---|
| Kiểu điều khiển | Advanced full touch & knobs |
| Số lượng nút điều khiển | 2 |
Options
| Tùy chọn hẹn giờ | Delay start and automatic end cooking |
|---|---|
| Hẹn giờ nhắc | Yes |
| Hẹn giờ | 2 |
| Chế độ trưng bày showroom | Yes |
| Touch guide | Yes |
| Làm nóng nhanh trước khi nấu | Yes |
| Demo-tutorial mode | Yes |
| Instant GO | Yes |
| Smart cooking | Yes |
| DeltaT cooking | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Multi-step cooking | Yes, up to 2 steps |
| SameTime | Yes |
| Cooking with probe thermometer | Yes |
| Chronology | Yes, the last 10 functions utilized |
| Tùy chọn khác | Keep warm, Eco light, Language setting, Digital clock display, Brightness, Tones, Tones volume |
Performance / Energy Label
| Dung tích hữu ích khoang lò | 68 l |
|---|
Electrical Connection
| Điện áp | 220-240 V |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất danh định | 3000 W |
| Cường độ dòng điện | 13 A |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 20 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 0.5 W |
Logistic Information
| Chiều rộng | 597 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 548 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 592 mm |
| Kích thước sản phẩm | 592x597x548 mm |
| Trọng lượng tịnh | 48.800 kg |
| Trọng lượng cả bì | 53.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 645 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 680 mm |
| Chiều cao đóng gói | 670 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 670x645x680 mm |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.153 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.385 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 1.225 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.444 kg |
Accessories included
| Temperature probe | Yes, multipoint |
|---|---|
| Luxory rack (inox) | 2 |
| Insert gird | 1 |
| Enamelled deep tray (50mm) | 1 |
| St/steel tray (20mm) | 1 |
| St/steel perforated deep tray (40mm) | 1 |
| Telescopic Guide rails, total Extraction | 1 |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Lò nướng 60 cm Linea – Đen
SF6100VB3
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Linea – Đen
SF6101TB3
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6200TB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Bạc
SF6200TS
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6201S1PZB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6201TB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Bạc
SF6201TS
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Classica – Thép không gỉ
SF6300TVX
Hạng năng lượng