SMEG Việt Nam
Lò nướng 60 cm Coloniale – Kem — ảnh 1

Lò nướng 60 cm Coloniale – Kem

Mã sản phẩm: SF68M3VPOGL· 60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Oven Fan assisted SF68M3VPOGL Smeg. Discover Smeg's range of ovens designed and made in italy

Tính năng nổi bật

  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • ĐiệnĐiện
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Coloniale
Màu sắcCream
Núm điều khiểnColonial
Màu bảng điều khiểnBrassed
Component finishAntique brass
Chất liệuGlass
Loại kínhClear
CửaFull glass
Tay cầmColonial
Màu tay cầmAntique brass

Type

Dòng sản phẩmOven
Phân loại60 cm
Phương pháp nấuFan assisted
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709308049
Hệ thống tự làm sạchEver Clean enamel

Technical Features

Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Khoang lòSares
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa250 °C
Chất liệu khoang lòEver clean Enamel
Số lượng kệ/khay5
Số lượng quạt1
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
User-replaceable lightYes
Công suất đèn40 W
Kiểu mở cửaStandard opening
CửaTemperate door
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Hệ thống làm lạnhTangential
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W

Programs / Functions main oven

Số chức năng nấu6

Controls

Kiểu điều khiểnKnobs
Số lượng nút điều khiển3

Options

Tùy chọn hẹn giờAutomatic end cooking
Hẹn giờ nhắcYes
Hẹn giờ1

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Dung tích hữu ích khoang lò70 l
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường4.14 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.15 kWh
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.88 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.80 kWh

Electrical Connection

Điện áp220-240 V
Phích cắmNot present
Công suất danh định3000 W
Cường độ dòng điện13 A
Tần số50 Hz
Chiều dài dây nguồn150 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min
Công suất ở chế độ tắt0.0 W

Logistic Information

Chiều rộng597 mm
Chiều sâu548 mm
Chiều cao sản phẩm592 mm
Kích thước sản phẩm592x597x548 mm
Trọng lượng tịnh32.300 kg
Trọng lượng cả bì36.200 kg
Chiều rộng đóng gói645 mm
Chiều sâu đóng gói680 mm
Chiều cao đóng gói670 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói670x645x680 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.028 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.367 kg
Thành phần bao bì - gỗ1.225 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.288 kg

Accessories included

Rack with back stop1
Enamelled deep tray (40mm)1

Tài liệu tải về