
Lò nướng 60 cm Dolce Stil Novo – Đen
Mã sản phẩm: SOP6604S2PNR· 60 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngDiscover Smeg Galileo ovens: the new generation of ovens that combine traditional cooking, steam and microwaves for professional results.
Tính năng nổi bật
Lò nướng kết hợp hơi nước
Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
Điện
Tay nắm Fresh Touch
Điều khiển điện tử
Cửa kính toàn phần
Cửa kính 4 lớp
Hệ thống cấp nước thủ công
Men Ever Clean
Đóng êm ái
Khoá an toàn trẻ em
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Màn hình VIVOScreen 4.3 inch
Đèn hai bên
Hệ thống làm mát bằng khí
Giữ ấm
Tự tắt đèn
Công thức nấu thông minh Smart Cooking
Nấu DeltaT theo đầu đo nhiệt
Hướng dẫn sử dụng qua màn hình
Làm nóng nhanh
Nấu nhiều món cùng lúc, tiết kiệm thời gia…
Nấu ngay INSTANT GO
Đầu đo nhiệt độ
Hạng A+
Dung tích sử dụng
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Dolce Stil Novo |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Glossy |
| Component finish | Copper |
| Chất liệu | Glass |
| Loại kính | Eclipse |
| Cửa | Full glass |
| Tay cầm | Dolce Stil Novo |
| Màu tay cầm | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Oven |
|---|---|
| Phân loại | 60 cm |
| Steam range | 20 - 40% |
| Phương pháp nấu | Combi Steam |
| Galileo platform | Pyro steam |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709313937 |
| Hệ thống tự làm sạch | Pyrolitic |
Technical Features
| Tên loại màn hình | VivoScreen |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | TFT |
| Điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Khoang lò | QS-Galileo |
| Nhiệt độ tối thiểu | 25 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 280 °C |
| Chất liệu khoang lò | Ever clean Enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Số lượng quạt | 1 |
| Số lượng đèn | 2 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| User-replaceable light | Yes |
| Công suất đèn | 40 W |
| Đèn sáng khi mở cửa | Yes |
| Kiểu mở cửa | Standard opening |
| Cửa | Cool |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 4 |
| Soft Close hinges | Yes |
| Soft Open | Yes |
| Chimney | Fixed |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Door Lock During Pyrolisis | Yes |
| Water loading | Drawer, manual |
| Tank capacity | 0,8 l |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
Programs / Functions main oven
| Số chức năng nấu | 19 |
|---|---|
| Automatic programmes | 150 |
| Steam assisted levels | 3 |
| Customisable recipes | 10 |
Controls
| Màn hình hiển thị | Yes |
|---|---|
| Kiểu điều khiển | Advanced full touch |
Options
| Tùy chọn hẹn giờ | Delay start and automatic end cooking |
|---|---|
| Hẹn giờ nhắc | Yes |
| Hẹn giờ | 3 |
| Chế độ trưng bày showroom | Yes |
| Touch guide | Yes |
| Làm nóng nhanh trước khi nấu | Yes |
| Demo-tutorial mode | Yes |
| Instant GO | Yes |
| Smart cooking | Yes |
| DeltaT cooking | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Multi-step cooking | Yes, up to 2 steps |
| SameTime | Yes |
| Cooking with probe thermometer | Yes |
| Chronology | Yes, the last 10 functions utilized |
| Tùy chọn khác | Keep warm, Eco light, Language setting, Digital clock display, Brightness, Tones, Tones volume |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A+ |
|---|---|
| Dung tích hữu ích khoang lò | 68 l |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 3.92 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.09 kWh |
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.45 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.68 kWh |
Electrical Connection
| Điện áp | 220-240 V |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất danh định | 3000 W |
| Cường độ dòng điện | 13 A |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
Logistic Information
| Chiều rộng | 597 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 548 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 592 mm |
| Kích thước sản phẩm | 592x597x548 mm |
| Trọng lượng tịnh | 43.100 kg |
| Trọng lượng cả bì | 47.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 645 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 680 mm |
| Chiều cao đóng gói | 670 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 670x645x680 mm |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.045 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.367 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 1.225 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.302 kg |
Accessories included
| Temperature probe | Yes, multipoint |
|---|---|
| Luxory rack (inox) | 1 |
| Insert gird | 1 |
| Enamelled tray (20mm) | 1 |
| Enamelled deep tray (50mm) | 1 |
| Telescopic Guide rails, total Extraction | 1 |
| Other | water loading kit |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Lò nướng 60 cm Linea – Đen
SF6100VB3
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Linea – Đen
SF6101TB3
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6200TB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Bạc
SF6200TS
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6201S1PZB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6201TB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Bạc
SF6201TS
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Classica – Thép không gỉ
SF6300TVX
Hạng năng lượng