SMEG Việt Nam
Lò nướng 60 cm Linea – Xám Neptune — ảnh 1

Lò nướng 60 cm Linea – Xám Neptune

Mã sản phẩm: SOP6102S2PG· 60 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Discover Smeg Galileo ovens: the new generation of ovens that combine traditional cooking, steam and microwaves for professional results.

Tính năng nổi bật

  • Lò nướng kết hợp hơi nướcLò nướng kết hợp hơi nước
  • Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
  • ĐiệnĐiện
  • Tay nắm Fresh TouchTay nắm Fresh Touch
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Cửa kính 4 lớpCửa kính 4 lớp
  • Hệ thống cấp nước thủ côngHệ thống cấp nước thủ công
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • Đóng êm áiĐóng êm ái
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Màn hình EVOscreenMàn hình EVOscreen
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Giữ ấmGiữ ấm
  • Tự tắt đènTự tắt đèn
  • Làm nóng nhanhLàm nóng nhanh
  • Đầu đo nhiệt độĐầu đo nhiệt độ
  • Hạng A+Hạng A+
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Linea
Màu sắcNeptune Grey
Bề mặt hoàn thiệnMatt
Chất liệuGlass
Loại kínhClear
CửaFull glass
Tay cầmLinea minimal
Màu tay cầmSatin metal and black

Type

Dòng sản phẩmOven
Phân loại60 cm
Steam range20 - 40%
Phương pháp nấuCombi Steam
Galileo platformPyro steam
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709326869
Hệ thống tự làm sạchPyrolitic

Technical Features

Tên loại màn hìnhEvoScreen
Công nghệ màn hìnhLCD
Điều khiển nhiệt độElectronic
Khoang lòQS-Galileo
Nhiệt độ tối thiểu25 °C
Nhiệt độ tối đa280 °C
Chất liệu khoang lòEver clean Enamel
Số lượng kệ/khay5
Số lượng quạt1
Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángHalogen
User-replaceable lightYes
Công suất đèn40 W
Đèn sáng khi mở cửaYes
Kiểu mở cửaStandard opening
CửaCool
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa4
Soft Close hingesYes
Soft OpenYes
ChimneyFixed
Hệ thống làm lạnhTangential
Door Lock During PyrolisisYes
Water loadingDrawer, manual
Tank capacity0,8 l
Ngừng gia nhiệt khi mở cửaYes
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nướng grill1750 W
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W

Programs / Functions main oven

Số chức năng nấu12

Controls

Màn hình hiển thịYes
Kiểu điều khiểnFull touch

Options

Tùy chọn hẹn giờDelay start and automatic end cooking
Hẹn giờ nhắcYes
Hẹn giờ1
Chế độ trưng bày showroomYes
Làm nóng nhanh trước khi nấuYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Cooking with probe thermometerYes
Tùy chọn khácKeep warm, Eco light, Brightness, Tones

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA+
Dung tích hữu ích khoang lò68 l
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường3.92 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.09 kWh
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.45 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.68 kWh

Electrical Connection

Điện áp220-240 V
Phích cắmNot present
Công suất danh định3000 W
Cường độ dòng điện13 A
Tần số50/60 Hz
Chiều dài dây nguồn150 cm

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ20 min
Công suất ở chế độ chờ0.8 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Chiều rộng597 mm
Chiều sâu548 mm
Chiều cao sản phẩm592 mm
Kích thước sản phẩm592x597x548 mm
Trọng lượng tịnh40.900 kg
Trọng lượng cả bì44.800 kg
Chiều rộng đóng gói645 mm
Chiều sâu đóng gói680 mm
Chiều cao đóng gói670 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói670x645x680 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.029 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.385 kg
Thành phần bao bì - gỗ1.225 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.288 kg

Accessories included

Temperature probeYes, single point
Rack with back stop1
Insert gird1
Enamelled tray (20mm)1
Enamelled deep tray (50mm)1

Tài liệu tải về