SMEG Việt Nam
Lò nướng 60 cm Selezione – Đen — ảnh 1

Lò nướng 60 cm Selezione – Đen

Mã sản phẩm: SF6400TB· 60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Oven Thermo-ventilated SF6400TB Smeg. Discover Smeg's range of ovens designed and made in italy

Tính năng nổi bật

  • Vệ sinh hơi nước Vapor CleanVệ sinh hơi nước Vapor Clean
  • ĐiệnĐiện
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Màn hình LED 4.3 inchMàn hình LED 4.3 inch
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Làm nóng nhanhLàm nóng nhanh
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Selezione
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Núm điều khiểnCucina restyling
Màu bảng điều khiểnBlack
Chất liệuGlass
Loại thépBrushed
Loại kínhClear
CửaFull glass
Tay cầmSelection squared
Màu tay cầmBlack

Type

Dòng sản phẩmOven
Phân loại60 cm
Phương pháp nấuThermo-ventilated
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709324902
Hệ thống tự làm sạchVapor Clean

Technical Features

Tên loại màn hìnhDigiScreen
Công nghệ màn hìnhLED
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Khoang lòSares
Nhiệt độ tối thiểu60 °C
Nhiệt độ tối đa250 °C
Chất liệu khoang lòEver clean Enamel
Số lượng kệ/khay5
Số lượng quạt1
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
User-replaceable lightYes
Công suất đèn40 W
Đèn sáng khi mở cửaYes
Kiểu mở cửaStandard opening
CửaTemperate door
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
ChimneyFixed
Hệ thống làm lạnhTangential
Ngừng gia nhiệt khi mở cửaYes
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W

Programs / Functions main oven

Số chức năng nấu8

Controls

Màn hình hiển thịYes
Kiểu điều khiểnKnobs & touch buttons
Số lượng nút điều khiển2

Options

Tùy chọn hẹn giờDelay start and automatic end cooking
Hẹn giờ nhắcYes
Hẹn giờ1
Làm nóng nhanh trước khi nấuYes

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Dung tích hữu ích khoang lò70 l
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường4.14 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.15 kWh
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.88 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.80 kWh

Electrical Connection

Điện áp220-240 V
Phích cắmNot present
Công suất danh định3000 W
Cường độ dòng điện13 A
Tần số50/60 Hz
Chiều dài dây nguồn150 cm

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ0.7 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Chiều rộng597 mm
Chiều sâu548 mm
Chiều cao sản phẩm592 mm
Kích thước sản phẩm592x597x548 mm
Trọng lượng tịnh32.700 kg
Trọng lượng cả bì36.600 kg
Chiều rộng đóng gói645 mm
Chiều sâu đóng gói680 mm
Chiều cao đóng gói670 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói670x645x680 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.028 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.367 kg
Thành phần bao bì - gỗ1.225 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.288 kg

Accessories included

Rack with back stop1
Enamelled deep tray (40mm)1

Tài liệu tải về