SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 40 cm 50's Style – Trang trí đặc biệt — ảnh 1

Tủ lạnh 40 cm 50's Style – Trang trí đặc biệt

Mã sản phẩm: FAB5RDUJ6· 40 cm

Hạng năng lượng

C

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic 50’s-inspired Smeg FAB5 fridge, a compact and colorful minibar perfect for livings, offices or hotel rooms.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng CHạng năng lượng C

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcDecorated / Special
Decoration / Special colourUnion Jack
Kiểu dáng thiết kếRounded
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênBlue
Màu viền kệ cửaChrome
Màu viền ngăn kéoChrome
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709349899

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Chất liệu kệGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh1
Kệ cửa điều chỉnh có giá đỡ dây thépYes
Số kệ để chai1
Kệ chai có giá đỡ dây thépYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng2 - Refrigerator-cellar, Cellar and Wine storage appliances
Tổng dung tích chứa34 l
Điện năng tiêu thụ hàng năm49 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngC
Tổng dung tích hữu ích34 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông34 l
Cấp độ ồn phát raC
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)63 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)36 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện60 W
Cường độ dòng điện0.3 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn100 cm

Logistic Information

Kích thước725x404x500 mm
Chiều rộng404 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa707 mm
Chiều cao725 mm
Chiều sâu không tính tay cầm500 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm570 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°800 mm
Spacer depth30 mm
Trọng lượng cả bì31.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói850x485x650 mm
Chiều rộng đóng gói485 mm
Chiều sâu đóng gói650 mm
Chiều cao đóng gói850 mm
Trọng lượng tịnh25.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.757 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.330 kg
Thành phần bao bì - gỗ4.188 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.223 kg

Tài liệu tải về