SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm 50's Style – Cam — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm 50's Style – Cam

Mã sản phẩm: FAB32ROR6· 60 cm

Hạng năng lượng

C

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic Smeg Orange Glossy refrigerator, 601 mm wide, combining old‐fashioned lines, exclusive finishes, and cutting‐edge technology.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Chế độ tiết kiệmChế độ tiết kiệm
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng CHạng năng lượng C
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcOrange
Kiểu dáng thiết kếRounded
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênOrange
Màn hình hiển thịLED
Display positionInterno (sul Top)
Màu viền kệ cửaChrome
Màu viền ngăn kéoChrome
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostTotal
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709350086

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả2
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Kệ cửa điều chỉnh có giá đỡ dây thépYes
Số kệ để chai1
Kệ chai có giá đỡ dây thépYes

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Number of drawers3
Số lượng kệ/khay2
Loại kệGlass

Other Freezer features

Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Power on lampYes
Temperature alarm lampYes
Cảnh báo mở cửaAcoustic and visual
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát234 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa331 l
Tổng dung tích ngăn đông97 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm158 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngC
Tổng dung tích hữu ích331 l
Tổng dung tích các ngăn đông97 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông234 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt24 h
Công suất cấp đông (4 sao)6 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)64 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)35 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện127 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước1968x601x728 mm
Chiều rộng601 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa926 mm
Chiều cao1968 mm
Chiều sâu không tính tay cầm728 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm768 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1197 mm
Trọng lượng cả bì110.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói2090x685x860 mm
Chiều rộng đóng gói685 mm
Chiều sâu đóng gói860 mm
Chiều cao đóng gói2090 mm
Trọng lượng tịnh96.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+++

Tài liệu tải về