SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm 50's Style – Trang trí đặc biệt — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm 50's Style – Trang trí đặc biệt

Mã sản phẩm: FAB28RDIT6· 60 cm

Hạng năng lượng

C

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic Smeg Decorated / Special Glossy refrigerator, 601 mm wide, combining old‐fashioned lines, exclusive finishes, and cutting‐edge technology.

Tính năng nổi bật

  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng CHạng năng lượng C
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcDecorated / Special
Decoration / Special colourItalia flag
Kiểu dáng thiết kếRounded
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênDecorated / Special
Màu viền kệ cửaChrome
Màu viền ngăn kéoChrome
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhFan assisted refrigerator, static freezer
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Mã EAN8017709352967

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh1
Kệ cửa điều chỉnh có giá đỡ dây thépYes
Số kệ để chai1
Kệ chai có giá đỡ dây thépYes

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Ngăn đông bên trongYes

Other technical features

Cảnh báo mở cửaAcoustic and visual
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát244 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa270 l
Tổng dung tích ngăn đông26 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm104 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngC
Tổng dung tích hữu ích270 l
Tổng dung tích các ngăn đông26 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông244 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt9 h
Công suất cấp đông (4 sao)5 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)64 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)35 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện90 W
Cường độ dòng điện1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước1530x601x728 mm
Chiều rộng601 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa926 mm
Chiều cao1530 mm
Chiều sâu không tính tay cầm728 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm768 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1197 mm
Trọng lượng cả bì85.600 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1660x685x860 mm
Chiều rộng đóng gói685 mm
Chiều sâu đóng gói860 mm
Chiều cao đóng gói1660 mm
Trọng lượng tịnh73.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.069 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.619 kg
Thành phần bao bì - gỗ9.250 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.454 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+++

Tài liệu tải về