SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 71 cm 50's Style – Đỏ — ảnh 1

Tủ lạnh 71 cm 50's Style – Đỏ

Mã sản phẩm: FAB38RRD6· 71 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic Smeg Red Glossy refrigerator, 706 mm wide, combining old‐fashioned lines, exclusive finishes, and cutting‐edge technology.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcRed
Kiểu dáng thiết kếRounded
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênRed
Màn hình hiển thịLED
Display positionInterno (cella frigo)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostTotal
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếu60 - 70 cm
Chiều cao tham chiếuHigher than 200 cm
Mã EAN8017709348625

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Number of drawers2
Số lượng kệ/khay2
Loại kệGlass
No. of compartments with flap1

Other Freezer features

Ice makerManual
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Temperature alarm lampYes
Cảnh báo mở cửaAcoustic and visual
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngFast freezing, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát343.7 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa481.1 l
Tổng dung tích ngăn đông137.4 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm230 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích481 l
Tổng dung tích các ngăn đông137 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông344 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt14 h
Công suất cấp đông (4 sao)8 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)80 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)37 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện127 W
Cường độ dòng điện1.1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước2050x706x771 mm
Chiều rộng706 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1070 mm
Chiều cao2050 mm
Chiều sâu không tính tay cầm771 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm811 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1340 mm
Spacer depth32 mm
Trọng lượng cả bì132.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói2170x785x895 mm
Chiều rộng đóng gói785 mm
Chiều sâu đóng gói895 mm
Chiều cao đóng gói2170 mm
Trọng lượng tịnh115.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton6.195 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.522 kg
Thành phần bao bì - gỗ11.006 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.359 kg

Tài liệu tải về