SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 54 cm Universale – Bạc — ảnh 1

Tủ lạnh 54 cm Universale – Bạc

Mã sản phẩm: FS09ES· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcSilver
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmIntegrated
Màu tay cầmSilver
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709337797

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh1
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhIncandescent light

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Freezer compartment features

Ngăn đông bên trongYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm145 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích121 l
Tổng dung tích các ngăn đông17 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông105 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt6.6 h
Công suất cấp đông (4 sao)2.6 kg/24h
Cấp khí hậuN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)40 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện106 W
Cường độ dòng điện0.51 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn120 cm

Logistic Information

Kích thước838x540x595 mm
Chiều rộng540 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa659 mm
Chiều cao838 mm
Chiều sâu không tính tay cầm595 mm
Trọng lượng cả bì29.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói883x578x632 mm
Chiều rộng đóng gói578 mm
Chiều sâu đóng gói632 mm
Chiều cao đóng gói883 mm
Trọng lượng tịnh27.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.603 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.362 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.070 kg

Tài liệu tải về