SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: C8175TNE· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCDMàn hình LCD
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màn hình hiển thịLCD Touch
Display positionInterno (sul Top)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostTotal
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Built-in niche178
Mã EAN8017709293420

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Kệ để chaiYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Number of drawers3
Số lượng kệ/khay2

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát166 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa254 l
Tổng dung tích ngăn đông69 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm224 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích254 l
Tổng dung tích các ngăn đông69 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông185 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt13 h
Công suất cấp đông (4 sao)3.2 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)99 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)38 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện125 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn150 cm

Logistic Information

Kích thước1775x540x545 mm
Chiều rộng540 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa540 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều sâu không tính tay cầm545 mm
Trọng lượng cả bì65.800 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1870x575x600 mm
Chiều rộng đóng gói575 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1870 mm
Trọng lượng tịnh61.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.525 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.826 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.206 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A++

Tài liệu tải về