SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 69 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 69 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: C475VE· 69 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đèn Natural Plus Blu Light bảo quản rau củĐèn Natural Plus Blu Light bảo quản rau củ
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màn hình hiển thị7 segments
Display positionInterno (sul Top)
Màu viền kệ cửaChrome
Màu viền ngăn kéoChrome
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhFan assisted refrigerator, static freezer
Xả đá / rã đôngManual
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếu70 - 80 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Built-in niche200
Mã EAN8017709321161

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Kệ để chaiYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh5
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Natural Plus Blu LightYes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Number of drawers3
Số lượng kệ/khay2

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm2 ice boxes
Fast freezing compartmentYes
Ice tray shelfYes

Other technical features

Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm240 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích400 l
Tổng dung tích các ngăn đông100 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông300 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt11 h
Công suất cấp đông (4 sao)4.6 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)97 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)35 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện95 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn193 cm

Logistic Information

Kích thước1940x690x550 mm
Chiều rộng690 mm
Width of the built-in niche730 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1069 mm
Chiều cao1940 mm
Height of the built-in niche1943 mm
Chiều sâu không tính tay cầm550 mm
Depth of the built-in niche560 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1222 mm
Trọng lượng cả bì79.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói2080x750x676 mm
Chiều rộng đóng gói750 mm
Chiều sâu đóng gói676 mm
Chiều cao đóng gói2080 mm
Trọng lượng tịnh74.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton5.597 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene2.923 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.349 kg

Tài liệu tải về