SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm Universale – Đen vân inox — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm Universale – Đen vân inox

Mã sản phẩm: RC20KDND· 60 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệmChế độ tiết kiệm
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack Inox Look
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmIntegrated
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênBlack
Màn hình hiển thịLED
Display positionEsterno (su porta)

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709344757

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Kệ để chaiYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmBottle holder, Egg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes

Freezer compartment features

Number of drawers3

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box

Other technical features

Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngFast freezing, ECO

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm197 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích331 l
Tổng dung tích các ngăn đông96 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông235 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt10 h
Công suất cấp đông (4 sao)10.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)80 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)35 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện200 W
Cường độ dòng điện0.9 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn200 cm

Logistic Information

Kích thước2000x600x592 mm
Chiều rộng600 mm
Chiều cao2000 mm
Chiều sâu không tính tay cầm592 mm
Trọng lượng cả bì66.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói2060x640x700 mm
Chiều rộng đóng gói640 mm
Chiều sâu đóng gói700 mm
Chiều cao đóng gói2060 mm
Trọng lượng tịnh64.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.601 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.538 kg

Tài liệu tải về