SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm Universale – Vân đá marble — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm Universale – Vân đá marble

Mã sản phẩm: FC18EN1M1· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcMarble look
Kiểu dáng thiết kếFlat
Tay cầmIntegrated
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênCream
Màn hình hiển thịLED
Display positionInterno (cella frigo)

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Door opening flush with the wallYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709333133

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes

Freezer compartment features

Number of drawers3

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm2 ice boxes

Other technical features

Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Hiển thị chức năngFast freezing, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa230 l
Điện năng tiêu thụ hàng năm250 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích330 l
Tổng dung tích các ngăn đông101 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông230 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt10 h
Công suất cấp đông (4 sao)8.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)39 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện197 W
Cường độ dòng điện1.1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước1860x595x650 mm
Chiều rộng595 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa982 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều sâu không tính tay cầm650 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1198 mm
Spacer depth38 mm
Trọng lượng cả bì69.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1916x664x728 mm
Chiều rộng đóng gói664 mm
Chiều sâu đóng gói728 mm
Chiều cao đóng gói1916 mm
Trọng lượng tịnh64.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.800 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.300 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.356 kg

Tài liệu tải về