SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 70 cm Universale – Vân đá marble — ảnh 1

Tủ lạnh 70 cm Universale – Vân đá marble

Mã sản phẩm: FD70EN4HM· 70 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Lắp đặt kiểu Slot-inLắp đặt kiểu Slot-in
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcMarble look
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmCream
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênCream
Màn hình hiển thịLED
Display positionEsterno (su porta)

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Slot-inYes
Chiều rộng tham chiếu60 - 70 cm
Mã EAN8017709295950

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả2
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmCheese box, Egg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1
Loại kệGlass
Internal light in freezerYes
Type of internal light (freezer)LED

Freezer Inner Door

No. of adjustable door shelves2

Other Freezer features

Ice makerManual

Other technical features

Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, Control lock, Temperature alarm, Cooling timer

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát308 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa432 l
Tổng dung tích ngăn đông97 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm249 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích434 l
Tổng dung tích các ngăn đông98 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông337 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt13.45 h
Công suất cấp đông (4 sao)7.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)41 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện200 W
Cường độ dòng điện1.39 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước1830x700x720 mm
Chiều rộng700 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1137 mm
Chiều cao1830 mm
Chiều sâu không tính tay cầm720 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm734 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1356 mm
Spacer depth30 mm
Trọng lượng cả bì80.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1907x768x801 mm
Chiều rộng đóng gói768 mm
Chiều sâu đóng gói801 mm
Chiều cao đóng gói1907 mm
Trọng lượng tịnh73.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.780 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene2.300 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.350 kg

Tài liệu tải về