SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 70 cm Universale – Vân inox — ảnh 1

Tủ lạnh 70 cm Universale – Vân inox

Mã sản phẩm: FC48XNE· 70 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCDMàn hình LCD
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcInox Look
Chất liệuSteel Effect
Tay cầmIntegrated
Chất liệu mặt bênSteel
Màn hình hiển thịLCD
Display positionInterno (cella frigo)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếu60 - 70 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709343514

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Number of drawers2
Loại kệGlass
No. of compartments with flap1

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèmmanual ice-maker
Ice makerManual
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Cảnh báo mở cửaAcoustic
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngFast freezing

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm287 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích481 l
Tổng dung tích các ngăn đông137 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông344 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt14 h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)41 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện185 W
Cường độ dòng điện1.27 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước1920x700x712 mm
Chiều rộng700 mm
Chiều cao1920 mm
Chiều sâu không tính tay cầm712 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1390 mm
Trọng lượng cả bì90.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1997x768x785 mm
Chiều rộng đóng gói768 mm
Chiều sâu đóng gói785 mm
Chiều cao đóng gói1997 mm
Trọng lượng tịnh84.500 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.306 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.451 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.227 kg

Tài liệu tải về