SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 84 cm Universale – Vân đá marble — ảnh 1

Tủ lạnh 84 cm Universale – Vân đá marble

Mã sản phẩm: FD84EN4HM1· 84 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCDMàn hình LCD
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcMarble look
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmCream
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênCream
Màn hình hiển thịLCD Touch
Display positionEsterno (su porta)

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuHigher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709354725

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Antibacterial odour filterYes

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1
Loại kệPlastic
No. of compartments with flap1
Internal light in freezerYes
Type of internal light (freezer)LED

Freezer Inner Door

No. of adjustable door shelves2

Other Freezer features

Ice makerManual
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, Control lock, Cooling timer

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm296 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích586 l
Tổng dung tích các ngăn đông142 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông445 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt13.10 h
Công suất cấp đông (4 sao)9.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)39 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện193 W
Cường độ dòng điện1.46 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước1860x840x750 mm
Chiều rộng840 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1535 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều sâu không tính tay cầm750 mm
Trọng lượng cả bì113.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1940x900x780 mm
Chiều rộng đóng gói900 mm
Chiều sâu đóng gói780 mm
Chiều cao đóng gói1940 mm
Trọng lượng tịnh106.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A++

Tài liệu tải về