SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 84 cm Universale – Xám đậm vân inox — ảnh 1

Tủ lạnh 84 cm Universale – Xám đậm vân inox

Mã sản phẩm: FQI48KD· 84 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcDark Grey Inox Look
Kiểu dáng thiết kếFlat
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Chất liệuMetal sheet
Door steel typeFinger proof
Loại tay cầmFixed
Tay cầmIntegrated
Màu tay cầmBlack
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênDark grey
Màn hình hiển thịLED
Display positionEsterno (su porta)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loại4 Doors
Kiểu làm lạnhTotal No Frost
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuHigher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709346492

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh4
Số kệ để chai2

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmBottle holder, Egg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Metal
Antibacterial odour filterYes

Freezer compartment features

Number of drawers4
Số lượng kệ/khay1
Loại kệGlass

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèmmanual ice-maker
Ice makerManual
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Cảnh báo mở cửaYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, Control lock, Cooling timer

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm244 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích488 l
Tổng dung tích các ngăn đông166 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông322 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt10.8 h
Công suất cấp đông (4 sao)8.7 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)80 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)39 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện206 W
Cường độ dòng điện1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn250 cm

Logistic Information

Kích thước1790x840x690 mm
Chiều rộng840 mm
Chiều cao1790 mm
Chiều sâu không tính tay cầm690 mm
Trọng lượng cả bì108.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1890x900x755 mm
Chiều rộng đóng gói900 mm
Chiều sâu đóng gói755 mm
Chiều cao đóng gói1890 mm
Trọng lượng tịnh101.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton5.634 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.552 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.523 kg

Tài liệu tải về